Cặp xỉu chủ miền Trung

1.000.000
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Chat trực tuyến CSKH và khi nạp thẻ bị lỗi.
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
27/01/2026
Đắk Lắk: 784-499
Quảng Nam: 840-616
Trượt
26/01/2026
Thừa Thiên Huế: 718-453
Phú Yên: 803-619
Trượt
25/01/2026
Kon Tum: 294-377
Khánh Hòa: 128-511
Thừa Thiên Huế: 236-652
TRÚNG Kon Tum 377
24/01/2026
Đà Nẵng: 201-984
Quảng Ngãi: 224-570
Đắk Nông: 297-100
TRÚNG Quảng Ngãi 224
23/01/2026
Gia Lai: 131-757
Ninh Thuận: 343-209
Trượt
22/01/2026
Bình Định: 631-970
Quảng Trị: 889-725
Quảng Bình: 410-486
TRÚNG Bình Định 970
21/01/2026
Đà Nẵng: 915-102
Khánh Hòa: 430-391
Trượt
20/01/2026
Đắk Lắk: 315-704
Quảng Nam: 872-434
Trượt
19/01/2026
Thừa Thiên Huế: 804-241
Phú Yên: 903-953
Trượt
18/01/2026
Kon Tum: 244-687
Khánh Hòa: 661-879
Thừa Thiên Huế: 254-159
Trượt
17/01/2026
Đà Nẵng: 606-168
Quảng Ngãi: 591-655
Đắk Nông: 970-155
Trượt
16/01/2026
Gia Lai: 510-113
Ninh Thuận: 490-160
Trượt
15/01/2026
Bình Định: 602-589
Quảng Trị: 931-780
Quảng Bình: 953-781
TRÚNG Quảng Bình 781
14/01/2026
Đà Nẵng: 608-690
Khánh Hòa: 787-537
Trượt
13/01/2026
Đắk Lắk: 548-554
Quảng Nam: 818-378
Trượt
12/01/2026
Thừa Thiên Huế: 912-561
Phú Yên: 818-127
Trượt
11/01/2026
Kon Tum: 678-221
Khánh Hòa: 435-585
Thừa Thiên Huế: 711-658
Trượt
10/01/2026
Đà Nẵng: 986-395
Quảng Ngãi: 803-761
Đắk Nông: 819-326
Trượt
09/01/2026
Gia Lai: 952-134
Ninh Thuận: 847-812
TRÚNG Gia Lai 952
08/01/2026
Bình Định: 614-821
Quảng Trị: 157-252
Quảng Bình: 943-759
Trượt
07/01/2026
Đà Nẵng: 197-122
Khánh Hòa: 647-192
Trượt
06/01/2026
Đắk Lắk: 742-817
Quảng Nam: 741-764
TRÚNG Đắk Lắk 817
05/01/2026
Thừa Thiên Huế: 324-663
Phú Yên: 592-254
TRÚNG Phú Yên 254
04/01/2026
Kon Tum: 862-152
Khánh Hòa: 918-451
Thừa Thiên Huế: 628-307
Trượt
03/01/2026
Đà Nẵng: 868-946
Quảng Ngãi: 608-940
Đắk Nông: 718-320
Trượt
02/01/2026
Gia Lai: 821-330
Ninh Thuận: 780-465
Trượt
01/01/2026
Bình Định: 443-865
Quảng Trị: 569-730
Quảng Bình: 788-555
Trượt
31/12/2025
Đà Nẵng: 755-219
Khánh Hòa: 892-711
Trượt
30/12/2025
Đắk Lắk: 750-314
Quảng Nam: 469-437
Trượt
29/12/2025
Thừa Thiên Huế: 923-370
Phú Yên: 547-496
TRÚNG Phú Yên 547
28/12/2025
Kon Tum: 810-104
Khánh Hòa: 784-684
Thừa Thiên Huế: 216-736
Trượt
27/12/2025
Đà Nẵng: 974-915
Quảng Ngãi: 871-800
Đắk Nông: 713-176
Trượt
26/12/2025
Gia Lai: 293-838
Ninh Thuận: 241-456
Trượt
25/12/2025
Bình Định: 116-557
Quảng Trị: 631-789
Quảng Bình: 353-985
Trượt
24/12/2025
Đà Nẵng: 646-985
Khánh Hòa: 725-848
Trượt
23/12/2025
Đắk Lắk: 075-873
Quảng Nam: 672-134
TRÚNG Đắk Lắk 075
22/12/2025
Thừa Thiên Huế: 326-201
Phú Yên: 356-861
Trượt
21/12/2025
Kon Tum: 375-710
Khánh Hòa: 355-958
Thừa Thiên Huế: 167-186
Trượt
20/12/2025
Đà Nẵng: 288-112
Quảng Ngãi: 107-310
Đắk Nông: 361-821
TRÚNG Đà Nẵng 288
19/12/2025
Gia Lai: 366-511
Ninh Thuận: 481-324
Trượt
18/12/2025
Bình Định: 124-827
Quảng Trị: 850-676
Quảng Bình: 654-662
Trượt
17/12/2025
Đà Nẵng: 905-902
Khánh Hòa: 997-617
Trượt
16/12/2025
Đắk Lắk: 508-524
Quảng Nam: 499-178
Trượt
15/12/2025
Thừa Thiên Huế: 223-830
Phú Yên: 957-350
Trượt
14/12/2025
Kon Tum: 763-525
Khánh Hòa: 551-228
Thừa Thiên Huế: 766-353
Trượt
13/12/2025
Đà Nẵng: 165-923
Quảng Ngãi: 266-746
Đắk Nông: 398-890
TRÚNG Đà Nẵng 923
12/12/2025
Gia Lai: 222-274
Ninh Thuận: 824-549
Trượt
11/12/2025
Bình Định: 522-700
Quảng Trị: 123-185
Quảng Bình: 652-908
Trượt
10/12/2025
Đà Nẵng: 533-271
Khánh Hòa: 971-530
Trượt
09/12/2025
Đắk Lắk: 487-122
Quảng Nam: 812-246
Trượt
08/12/2025
Thừa Thiên Huế: 476-286
Phú Yên: 471-274
TRÚNG Phú Yên 471
07/12/2025
Kon Tum: 715-921
Khánh Hòa: 931-717
Thừa Thiên Huế: 236-343
Trượt
06/12/2025
Đà Nẵng: 110-153
Quảng Ngãi: 213-218
Đắk Nông: 518-501
Trượt
05/12/2025
Gia Lai: 467-826
Ninh Thuận: 752-107
Trượt
04/12/2025
Bình Định: 065-767
Quảng Trị: 714-239
Quảng Bình: 301-244
TRÚNG Bình Định 065
03/12/2025
Đà Nẵng: 719-192
Khánh Hòa: 161-108
Trượt
02/12/2025
Đắk Lắk: 798-891
Quảng Nam: 327-772
TRÚNG Quảng Nam 772
01/12/2025
Thừa Thiên Huế: 599-831
Phú Yên: 588-595
Trượt
Kết quả xổ số miền Trung ngày 27/01/2026
Thứ Ba Đắk Lắk
XSDLK
Quảng Nam
XSQNM
Giải tám
92
15
Giải bảy
896
551
Giải sáu
9829
9976
7089
5047
6736
7760
Giải năm
0083
5833
Giải tư
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
Giải ba
84946
05810
03989
96541
Giải nhì
04580
50542
Giải nhất
89963
45989
Đặc biệt
491397
415292
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
003
110, 1010, 15, 16
22923
33833, 34, 36
442, 4641, 42, 47
55851
661, 6360, 68
776
880, 82, 83, 8981, 89, 89, 89
992, 96, 9792
Xem thêm Cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung