Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
03/04/2025 | Bình Định: 745-879 Quảng Trị: 471-121 Quảng Bình: 772-420 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 437-949 Khánh Hòa: 692-920 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 261-208 Quảng Nam: 133-972 | Trượt |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 404-535 Phú Yên: 968-503 | Trượt |
30/03/2025 | Kon Tum: 552-334 Khánh Hòa: 893-530 Thừa Thiên Huế: 739-243 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 997-908 Quảng Ngãi: 239-345 Đắk Nông: 540-192 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 660-775 Ninh Thuận: 368-709 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 324-399 Quảng Trị: 024-452 Quảng Bình: 852-851 | TRÚNG Quảng Trị 024 |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 305-483 Khánh Hòa: 317-263 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 546-916 Quảng Nam: 598-208 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 708-281 Phú Yên: 223-609 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 708 |
23/03/2025 | Kon Tum: 389-280 Khánh Hòa: 822-520 Thừa Thiên Huế: 506-193 | Trượt |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 621-332 Quảng Ngãi: 231-342 Đắk Nông: 574-496 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 701-791 Ninh Thuận: 681-444 | TRÚNG Ninh Thuận 681 |
20/03/2025 | Bình Định: 302-709 Quảng Trị: 594-646 Quảng Bình: 434-482 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 625-603 Khánh Hòa: 181-510 | TRÚNG Đà Nẵng 603 |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 458-669 Quảng Nam: 512-264 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 881-457 Phú Yên: 302-210 | Trượt |
16/03/2025 | Kon Tum: 982-197 Khánh Hòa: 876-461 Thừa Thiên Huế: 946-930 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 946 |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 868-980 Quảng Ngãi: 898-813 Đắk Nông: 271-694 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 189-666 Ninh Thuận: 349-833 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 845-395 Quảng Trị: 501-141 Quảng Bình: 566-844 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 186-941 Khánh Hòa: 349-933 | TRÚNG Khánh Hòa 349 |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 376-526 Quảng Nam: 279-105 | TRÚNG Đắk Lắk 376 |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 278-254 Phú Yên: 237-132 | Trượt |
09/03/2025 | Kon Tum: 274-899 Khánh Hòa: 543-627 Thừa Thiên Huế: 600-869 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 187-519 Quảng Ngãi: 794-956 Đắk Nông: 241-272 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 691-858 Ninh Thuận: 318-320 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 739-268 Quảng Trị: 225-371 Quảng Bình: 616-458 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 545-843 Khánh Hòa: 286-552 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 830-524 Quảng Nam: 774-437 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 936-590 Phú Yên: 198-551 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 696-762 Khánh Hòa: 335-576 Thừa Thiên Huế: 221-560 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 385-255 Quảng Ngãi: 772-890 Đắk Nông: 269-776 | Trượt |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |